Tâm HSK

人权

rénquán
nhân quyền
nhân quyền

人权 (rénquán, Hán Việt: nhân quyền) nghĩa là nhân quyền. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

权 quyền · 12 từ