Tâm HSK

权威

quánwēi
quyền uy
uy quyền; có thẩm quyền; quyền lực và uy tín

权威 (quánwēi, Hán Việt: quyền uy) nghĩa là uy quyền; có thẩm quyền; quyền lực và uy tín. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

权 quyền · 12 từ

威 uy · 9 từ