权威 (quánwēi, Hán Việt: quyền uy) nghĩa là uy quyền; có thẩm quyền; quyền lực và uy tín. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
权 quyền · 12 từ
权利quánlìquyền lợi权力quánlìquyền lực授权shòuquánủy quyền权益quányìquyền lợi政权zhèngquánchế độ人权rénquánnhân quyền特权tèquánđặc quyền职权zhíquánthẩm quyền