Tâm HSK

债务

zhàiwù
trái vụ
nợ; khoản nợ; số tiền nợ

债务 (zhàiwù, Hán Việt: trái vụ) nghĩa là nợ; khoản nợ; số tiền nợ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

债 trái · 2 từ

务 vụ · 24 từ