谱 pǔphổbiểu đồ; danh sách; bảng HSK 7–9 谱 (pǔ, Hán Việt: phổ) nghĩa là biểu đồ; danh sách; bảng. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 谱 Cụm từ thường gặp có 谱乐谱yuèpǔbản nhạc