Tâm HSK

助威

zhùwēi
trợ uy
cổ vũ; khích lệ; tăng sĩ khí

助威 (zhùwēi, Hán Việt: trợ uy) nghĩa là cổ vũ; khích lệ; tăng sĩ khí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

助 trợ · 18 từ

威 uy · 9 từ