Tâm HSK

威望

wēiwàng
uy vọng
uy tín

威望 (wēiwàng, Hán Việt: uy vọng) nghĩa là uy tín. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

威 uy · 9 từ

望 vọng · 21 từ