威望 (wēiwàng, Hán Việt: uy vọng) nghĩa là uy tín. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
威 uy · 9 từ
威胁wēixiéđe dọa权威quánwēiuy quyền威力wēilìsức mạnh示威shìwēibiểu tình威信wēixìnuy tín威风wēifēnguy thế助威zhùwēicổ vũ威慑wēishèrăn đe