威胁 (wēixié, Hán Việt: uy hiếp) nghĩa là đe dọa; uy hiếp. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
威胁 (wēixié, Hán Việt: uy hiếp) nghĩa là đe dọa; uy hiếp. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.