Tâm HSK

威胁

wēixié
uy hiếp
đe dọa; uy hiếp

威胁 (wēixié, Hán Việt: uy hiếp) nghĩa là đe dọa; uy hiếp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

威 uy · 9 từ