Tâm HSK

土地

tǔdì
thổ địa
đất; đất đai; lãnh thổ

土地 (tǔdì, Hán Việt: thổ địa) nghĩa là đất; đất đai; lãnh thổ. Đây là từ vựng HSK 5.

Các nghĩa và cách đọc

  • tǔ dì đất; đất đai; lãnh thổ
  • tǔ di thổ địa; thần linh địa phương

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

土 thổ · 12 từ

地 địa · 70 từ