Tâm HSK

土豆

tǔdòu
thổ đậu
khoai tây (LT:個|个[ge4]); (Đài Loan) đậu phộng (LT:顆|颗[ke1])

土豆 (tǔdòu, Hán Việt: thổ đậu) nghĩa là khoai tây (LT:個|个[ge4]); (Đài Loan) đậu phộng (LT:顆|颗[ke1]). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

土 thổ · 12 từ

豆 đậu · 5 từ