豆腐 (dòufu, Hán Việt: đậu hủ) nghĩa là đậu phụ; đậu hũ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
豆腐 (dòufu, Hán Việt: đậu hủ) nghĩa là đậu phụ; đậu hũ. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.