Tâm HSK

豆制品

dòuzhìpǐn
đậu chế phẩm
sản phẩm làm từ đậu; sản phẩm đậu nành

豆制品 (dòuzhìpǐn, Hán Việt: đậu chế phẩm) nghĩa là sản phẩm làm từ đậu; sản phẩm đậu nành. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

豆 đậu · 5 từ

制 chế · 32 từ

品 phẩm · 32 từ