Tâm HSK

豆子

dòuzi
đậu tử
đậu; đỗ

豆子 (dòuzi, Hán Việt: đậu tử) nghĩa là đậu; đỗ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

豆 đậu · 5 từ

子 tử · 146 từ