Tâm HSK

性情

xìngqíng
tính tình
bản chất; tính khí

性情 (xìngqíng, Hán Việt: tính tình) nghĩa là bản chất; tính khí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

性 tính · 37 từ

情 tình · 52 từ