Tâm HSK

花瓣

huābàn
hoa biện
cánh hoa

花瓣 (huābàn, Hán Việt: hoa biện) nghĩa là cánh hoa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

花 hoa · 22 từ