Tâm HSK

腐朽

fǔxiǔ
hủ hủ
mục nát; suy tàn; suy đồi

腐朽 (fǔxiǔ, Hán Việt: hủ hủ) nghĩa là mục nát; suy tàn; suy đồi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

腐 hủ · 6 từ