瓦解 (wǎjiě, Hán Việt: ngõa giải) nghĩa là sụp đổ; tan rã; vụn vỡ; phá vỡ; chia rẽ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
瓦解 (wǎjiě, Hán Việt: ngõa giải) nghĩa là sụp đổ; tan rã; vụn vỡ; phá vỡ; chia rẽ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.