Tâm HSK

瓦解

wǎjiě
ngõa giải
sụp đổ; tan rã; vụn vỡ; phá vỡ; chia rẽ

瓦解 (wǎjiě, Hán Việt: ngõa giải) nghĩa là sụp đổ; tan rã; vụn vỡ; phá vỡ; chia rẽ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

瓦 ngõa · 2 từ

解 giải · 34 từ