砖瓦 (zhuānwǎ, Hán Việt: chuyên ngõa) nghĩa là ngói và gạch. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
砖瓦 (zhuānwǎ, Hán Việt: chuyên ngõa) nghĩa là ngói và gạch. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.