Tâm HSK

威信

wēixìn
uy tín
uy tín; danh tiếng; sự tin tưởng

威信 (wēixìn, Hán Việt: uy tín) nghĩa là uy tín; danh tiếng; sự tin tưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

威 uy · 9 từ

信 tín · 36 từ