Tâm HSK

示威

shìwēi
kì uy
biểu tình (như một cuộc phản đối); một cuộc biểu tình; phô trương lực lượng quân sự

示威 (shìwēi, Hán Việt: kì uy) nghĩa là biểu tình (như một cuộc phản đối); một cuộc biểu tình; phô trương lực lượng quân sự. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

示 kì · 19 từ

威 uy · 9 từ