示威
shìwēi
kì uy
biểu tình (như một cuộc phản đối); một cuộc biểu tình; phô trương lực lượng quân sự
示威 (shìwēi, Hán Việt: kì uy) nghĩa là biểu tình (như một cuộc phản đối); một cuộc biểu tình; phô trương lực lượng quân sự. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
示 kì · 19 từ
表示biǎoshìbày tỏ显示xiǎnshìhiển thị展示zhǎnshìtiết lộ提示tíshìchỉ ra指示zhǐshìchỉ ra暗示ànshìgợi ý示范shìfàntrình diễn出示chūshìđưa ra