Tâm HSK

手动

shǒudòng
thủ động
thủ công; vận hành bằng tay; chuyển số thủ công

手动 (shǒudòng, Hán Việt: thủ động) nghĩa là thủ công; vận hành bằng tay; chuyển số thủ công. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

动 động · 77 từ