Tâm HSK

缝合

fénghé
phùng hợp
khâu lại; khâu phẫu thuật; khâu vết thương

缝合 (fénghé, Hán Việt: phùng hợp) nghĩa là khâu lại; khâu phẫu thuật; khâu vết thương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

缝 phùng · 3 từ

合 hợp · 47 từ