Tâm HSK

有待

yǒudài
hữu đãi
chưa (làm) xong; đang chờ xử lý

有待 (yǒudài, Hán Việt: hữu đãi) nghĩa là chưa (làm) xong; đang chờ xử lý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

待 đãi · 15 từ