Tâm HSK

裂缝

lièfèng
liệt phùng
vết nứt; khe hở

裂缝 (lièfèng, Hán Việt: liệt phùng) nghĩa là vết nứt; khe hở. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

裂 liệt · 5 từ

缝 phùng · 3 từ