澄清 (chéngqīng, Hán Việt: trừng thanh) nghĩa là trong (chất lỏng); trong suốt; làm rõ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- chéng qīng trong (chất lỏng); trong suốt; làm rõ
- dèng qīng lắng (chất lỏng); trở nên trong (bằng cách lắng cặn); kết tủa (hóa học)
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.