Tâm HSK

澄清

chéngqīng
trừng thanh
trong (chất lỏng); trong suốt; làm rõ

澄清 (chéngqīng, Hán Việt: trừng thanh) nghĩa là trong (chất lỏng); trong suốt; làm rõ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • chéng qīng trong (chất lỏng); trong suốt; làm rõ
  • dèng qīng lắng (chất lỏng); trở nên trong (bằng cách lắng cặn); kết tủa (hóa học)

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

清 thanh · 21 từ