融 róngdungtan; chảy; hòa lẫn HSK 7–9 融 (róng, Hán Việt: dung) nghĩa là tan; chảy; hòa lẫn. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 融 Cụm từ thường gặp có 融金融jīnróngngân hàng融入róngrùhòa vào融合rónghémột hỗn hợp融化rónghuàtan融洽róngqiàhòa thuận