Tâm HSK

面对面

miànduìmiàn
diện đối diện
mặt đối mặt

面对面 (miànduìmiàn, Hán Việt: diện đối diện) nghĩa là mặt đối mặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

面 diện · 62 từ

对 đối · 36 từ