融洽 (róngqià, Hán Việt: dung hiệp) nghĩa là hòa thuận; quan hệ thân thiện; hoà hợp với nhau. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
融洽 (róngqià, Hán Việt: dung hiệp) nghĩa là hòa thuận; quan hệ thân thiện; hoà hợp với nhau. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.