挖掘 (wājué, Hán Việt: oạt quật) nghĩa là khai quật; đào; bới lên. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
挖掘 (wājué, Hán Việt: oạt quật) nghĩa là khai quật; đào; bới lên. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.