嗨 hāihảiồ than ôi; này!; chào! (từ mượn) HSK 7–9 嗨 (hāi, Hán Việt: hải) nghĩa là ồ than ôi; này!; chào! (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 嗨