Tâm HSK

化纤

huàxiān
hóa tiêm
sợi tổng hợp

化纤 (huàxiān, Hán Việt: hóa tiêm) nghĩa là sợi tổng hợp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

化 hóa · 35 từ

纤 tiêm · 2 từ