Tâm HSK

二手车

èrshǒuchē
nhị thủ xa
xe đã qua sử dụng

二手车 (èrshǒuchē, Hán Việt: nhị thủ xa) nghĩa là xe đã qua sử dụng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

二 nhị · 8 từ

手 thủ · 72 từ

车 xa · 62 từ