Tâm HSK

仰

yǎng
ngưỡng
ngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ

仰 (yǎng, Hán Việt: ngưỡng) nghĩa là ngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 仰