Tâm HSK

前仰后合

qiányǎnghòuhé
tiền ngưỡng hậu hợp
lắc lư tới lui; đung đưa qua lại

前仰后合 (qiányǎnghòuhé, Hán Việt: tiền ngưỡng hậu hợp) nghĩa là lắc lư tới lui; đung đưa qua lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

仰 ngưỡng · 5 từ

后 hậu · 51 từ

合 hợp · 47 từ