Tâm HSK

瞻仰

zhānyǎng
chiêm ngưỡng
tôn kính; ngưỡng mộ

瞻仰 (zhānyǎng, Hán Việt: chiêm ngưỡng) nghĩa là tôn kính; ngưỡng mộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

仰 ngưỡng · 5 từ