Tâm HSK

圣诞节

shèngdànjié
thánh đản tiết
thời gian Giáng Sinh; mùa Giáng Sinh; Giáng Sinh

圣诞节 (shèngdànjié, Hán Việt: thánh đản tiết) nghĩa là thời gian Giáng Sinh; mùa Giáng Sinh; Giáng Sinh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

圣 thánh · 3 từ

诞 đản · 4 từ

节 tiết · 32 từ