Tâm HSK

国会

guóhuì
quốc hội
Quốc hội (Anh); Quốc hội (Mỹ); Quốc hội (Nhật Bản)

国会 (guóhuì, Hán Việt: quốc hội) nghĩa là Quốc hội (Anh); Quốc hội (Mỹ); Quốc hội (Nhật Bản). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

国 quốc · 37 từ

会 hội · 55 từ