Tâm HSK

皇上

huángshang
hoàng thượng
hoàng thượng; Bệ hạ hoàng đế; Hoàng đế bệ hạ

皇上 (huángshang, Hán Việt: hoàng thượng) nghĩa là hoàng thượng; Bệ hạ hoàng đế; Hoàng đế bệ hạ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

皇 hoàng · 5 từ

上 thượng · 86 từ