Tâm HSK

皇后

huánghòu
hoàng hậu
hoàng hậu

皇后 (huánghòu, Hán Việt: hoàng hậu) nghĩa là hoàng hậu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

皇 hoàng · 5 từ

后 hậu · 51 từ