皇后 (huánghòu, Hán Việt: hoàng hậu) nghĩa là hoàng hậu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
皇后 (huánghòu, Hán Việt: hoàng hậu) nghĩa là hoàng hậu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.