Tâm HSK

视线

shìxiàn
thị tuyến
đường ngắm

视线 (shìxiàn, Hán Việt: thị tuyến) nghĩa là đường ngắm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

视 thị · 30 từ

线 tuyến · 23 từ