Tâm HSK

间谍

jiàndié
gian điệp
gián điệp

间谍 (jiàndié, Hán Việt: gian điệp) nghĩa là gián điệp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

间 gian · 22 từ