Tâm HSK

皇宫

huánggōng
hoàng cung
hoàng cung

皇宫 (huánggōng, Hán Việt: hoàng cung) nghĩa là hoàng cung. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

皇 hoàng · 5 từ

宫 cung · 3 từ