绣 xiùtúthêu; thêu thùa HSK 7–9 绣 (xiù, Hán Việt: tú) nghĩa là thêu; thêu thùa. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 绣 Cụm từ thường gặp có 绣刺绣cìxiùthêu锦绣前程jǐnxiùqiánchéngtương lai tươi sáng