Tâm HSK

通报

tōngbào
thông báo
thông báo; thông tri; công bố

通报 (tōngbào, Hán Việt: thông báo) nghĩa là thông báo; thông tri; công bố. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

通 thông · 43 từ

报 báo · 28 từ