Tâm HSK

占用

zhànyòng
chiêm dụng
chiếm dụng

占用 (zhànyòng, Hán Việt: chiêm dụng) nghĩa là chiếm dụng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

占 chiêm · 9 từ

用 dụng · 53 từ