Tâm HSK

占卜

zhānbǔ
chiêm bặc
bói toán

占卜 (zhānbǔ, Hán Việt: chiêm bặc) nghĩa là bói toán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

占 chiêm · 9 từ

卜 bặc · 2 từ