Tâm HSK

占领

zhànlǐng
chiêm lĩnh
chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực

占领 (zhànlǐng, Hán Việt: chiêm lĩnh) nghĩa là chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

占 chiêm · 9 từ

领 lĩnh · 25 từ