Tâm HSK

地步

dìbù
địa bộ
giai đoạn; mức độ (mà tình huống đã phát triển); một tình huống (thường xấu); dư địa

地步 (dìbù, Hán Việt: địa bộ) nghĩa là giai đoạn; mức độ (mà tình huống đã phát triển); một tình huống (thường xấu); dư địa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

步 bộ · 18 từ