Tâm HSK

正规

zhèngguī
chính quy
chính quy; theo tiêu chuẩn

正规 (zhèngguī, Hán Việt: chính quy) nghĩa là chính quy; theo tiêu chuẩn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

规 quy · 15 từ