正规 (zhèngguī, Hán Việt: chính quy) nghĩa là chính quy; theo tiêu chuẩn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
正 chính · 32 từ
正在zhèngzàiđang真正zhēnzhèngchính hãng正常zhèngchángbình thường正确zhèngquèđúng正式zhèngshìtrang trọng正好zhènghǎovừa反正fǎnzhèngdù sao đi nữa改正gǎizhèngsửa chữa