Tâm HSK

头晕

tóuyūn
đầu vựng
chóng mặt

头晕 (tóuyūn, Hán Việt: đầu vựng) nghĩa là chóng mặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

头 đầu · 65 từ

晕 vựng · 3 từ