Tâm HSK

旅客

lǚkè
lữ khách
du khách; khách du lịch

旅客 (lǚkè, Hán Việt: lữ khách) nghĩa là du khách; khách du lịch. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

旅 lữ · 8 từ

客 khách · 21 từ